Bản dịch của từ 中天竺 trong tiếng Việt

中天竺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中天竺 (Danh từ)

zhōng tiān zhú
01

Trung Ấn (một khu vực thuộc Ấn Độ cổ; cũng dùng để chỉ Ấn Độ cổ nói chung)

1.古印度的一部分。亦泛称古印度。

Ví dụ
02

Chỉ ngôi chùa (Thiên Trúc Tự) nằm ở núi Thiên Trúc, Hàng Châu, Chiết Giang

2.指浙江杭州天竺山之中天竺寺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中天竺

zhōng

tiān

zhú

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
天一
天一阁
天丁
天上人间
竺书
竺信
竺僧
竺典
竺可桢
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép