Bản dịch của từ 中央书记处书记 trong tiếng Việt

中央书记处书记

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中央书记处书记 (Danh từ)

zhōng yāng shū ji chù shū ji
01

Bí Thư BCH Trung Ương Đảng (Thành viên trong Ban bí thư)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中央书记处书记

zhōng

yāng

shū

chù

shū

中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép