Bản dịch của từ 中央军事委员会 trong tiếng Việt

中央军事委员会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中央军事委员会 (Danh từ)

zhōng yāng jūn shì wěi yuán huì
01

Ủy ban Quân sự Trung ương

指中国的军事最高决策机构。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中央军事委员会

zhōng

yāng

jūn

shì

wěi

yuán

huì

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
央中
央亡
央倩
央凂
央匮
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
委世
委予
委云
委亵
员丘
员位
员僚
员司
员呈
会丧
会串
会事
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép