Bản dịch của từ 中央商务区 trong tiếng Việt
中央商务区
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中央商务区 (Danh từ)
【zhōng yāng shāng wù qū】
01
Khu vực thương mại trung tâm của thành phố, tập trung các hoạt động kinh doanh, tài chính và dịch vụ.
大城市中地理位置优越,汇集商贸、金融、证券、保险等机构,以互联网为纽带,集中进行商务活动的地区。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中央商务区
zhōng
中
yāng
央
shāng
商
wù
务
qū
区
Các từ liên quan
中丁
中上
中下
中不溜
中专
央中
央亡
央倩
央凂
央匮
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
务光
务农
务农息民
务外
区中
区中学
区中缘
区位
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忪
斔
衷
𠔾
柊
鐘
伀
𠔙
炂
終
𠁩
盅
㐺
仲
妕
蚛
種
眾
衆
狆
种
偅
䳋
茽
㐄
𠁹
𠁷
甲
𠁱
𠁥
串
𠁦
𠁵
𠁭
𠁸
丮
艹
忆
𠃕
引
爪
欠
王
歹
仏
𠑶
尤
㝉
中国
其中
中午
中文
中间
集中
初中
高中
中心
中餐
中暑
中毒
中式
中风
看中
中奖
中意
选中
相中
击中
