Bản dịch của từ 中央日报 trong tiếng Việt

中央日报

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中央日报 (Danh từ)

zhōng yāng rì bào
01

Nhật báo Trung ương

中国历史上发行的日报,曾是中央政府的重要宣传工具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中央日报

zhōng

yāng

bào

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
央中
央亡
央倩
央凂
央匮
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
报丧
报书
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép