Bản dịch của từ 中央民族大学 trong tiếng Việt

中央民族大学

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中央民族大学 (Từ chỉ nơi chốn)

zhōng yāng mín zú dà xué
01

Đại học Dân tộc Trung ương

中国的一所民族大学,专注于少数民族教育和研究。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中央民族大学

zhōng

yāng

mín

xué

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
央中
央亡
央倩
央凂
央匮
民丁
民下
民不堪命
族世
族举
族云
族产
族亲
大一统
大万
大丈夫
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép