Bản dịch của từ 中央电视台 trong tiếng Việt

中央电视台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中央电视台 (Danh từ)

zhōng yāng diàn shì tái
01

Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc (China Central Television - CCTV)

中国国家电视台。初名“北京电视台”,1958年5月1日开始实验广播,9月2日正式播出黑白电视节目。1978年5月1日改今名。1973年5月1日开始播出彩色电视节目。已开办有21套电视节目,并拥有2个高清电视频道。另开办有20多个数字电视付费频道和28个网络电视频道

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中央电视台

zhōng

yāng

diàn

shì

tái

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
央中
央亡
央倩
央凂
央匮
电临
电介质
电价
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
台下
台严
台中
台中市
台仆
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép