Bản dịch của từ 中央税 trong tiếng Việt

中央税

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中央税 (Danh từ)

zhōng yāng shuì
01

Thuế do chính phủ trung ương quản lý, cũng gọi là thuế quốc gia.

按照税法规定由中央税务部门征收管理,或由地方征收后划归中央所有的税种。也叫国家税。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中央税

zhōng

yāng

shuì

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
央中
央亡
央倩
央凂
央匮
税丧
税产
税亩
税人
税人场
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép