Bản dịch của từ 中央美术学院 trong tiếng Việt
中央美术学院
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中央美术学院 (Danh từ)
【zhōng yāng měi shù xué yuàn】
01
Học viện Mỹ thuật Trung ương, trường đào tạo nghệ thuật hàng đầu tại Trung Quốc, tọa lạc tại Bắc Kinh.
中国的美术高等学校。校址在北京。前身是创建于1918年的国立北京美术学校。校名曾数次变更,1949年由国立北平艺术专科学校改称为国立美术学院,1950年改现名。设有中国画、油画、版画、雕塑、民间美术等系。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中央美术学院
zhōng
中
yāng
央
měi
美
shù
术
xué
学
yuàn
院
Các từ liên quan
中丁
中上
中下
中不溜
中专
央中
央亡
央倩
央凂
央匮
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
术业
术人
术士
术士冠
术学
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
院主
院体
院体派
院体画
院使
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忪
斔
衷
𠔾
柊
鐘
伀
𠔙
炂
終
𠁩
盅
㐺
仲
妕
蚛
種
眾
衆
狆
种
偅
䳋
茽
㐄
𠁹
𠁷
甲
𠁱
𠁥
串
𠁦
𠁵
𠁭
𠁸
丮
艹
忆
𠃕
引
爪
欠
王
歹
仏
𠑶
尤
㝉
中国
其中
中午
中文
中间
集中
初中
高中
中心
中餐
中暑
中毒
中式
中风
看中
中奖
中意
选中
相中
击中
