Bản dịch của từ 中央财经大学 trong tiếng Việt

中央财经大学

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中央财经大学 (Từ chỉ nơi chốn)

zhōng yāng cái jīng dà xué
01

Đại học Tài chính Trung ương

中国的一所大学,专注于财经和管理领域。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中央财经大学

zhōng

yāng

cái

jīng

xué

中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép