Bản dịch của từ 中央金融管理委员会 trong tiếng Việt

中央金融管理委员会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中央金融管理委员会 (Danh từ)

zhōng yāng jīn róng guǎn lǐ wěi yuán huì
01

Ban Tài chính-Quản trị trung ương

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中央金融管理委员会

zhōng

yāng

jīn

róng

guǎn

wěi

yuán

huì

中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép