Bản dịch của từ 中央音乐学院 trong tiếng Việt

中央音乐学院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中央音乐学院 (Danh từ)

zhōng yāng yīn yuè xué yuàn
01

Học viện Âm nhạc Trung ương

中国的一所专业音乐学院,培养音乐人才。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中央音乐学院

zhōng

yāng

yīn

yuè

xué

yuàn

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
央中
央亡
央倩
央凂
央匮
音义
音乐
音乐之声
音书
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
院主
院体
院体派
院体画
院使
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép