Bản dịch của từ 中宪大夫 trong tiếng Việt

中宪大夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中宪大夫 (Danh từ)

zhōng xiàn dài fū
01

官衔名金代为吏部文官正五品的封阶明清为文职正四品的官阶古代文官品级称谓)。可记作中宪古代文职官阶以便联想

金代为吏部文官正五品的封阶,明清则为文职正四品封阶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中宪大夫

zhōng

xiàn

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
大一统
大万
大丈夫
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép