Bản dịch của từ 中山狼 trong tiếng Việt
中山狼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中山狼 (Danh từ)
【zhōng shān láng】
01
Sói giữa rừng; người lấy oán trả ân; kẻ vô lương tâm
古代寓言,赵简子在中山打猎,一只狼中箭而逃,赵在后追捕东郭先生从那儿走过,狼向他求救 东郭先生动了怜悯之心,把狼藏在书囊中,骗过了赵简子狼活命后却要吃救命恩人东郭先生 (见于明马 中锡《东田集·中山狼传》) 比喻恩将仇报,没有良心的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中山狼
zhōng
中
shān
山
láng
狼
Các từ liên quan
中丁
中上
中下
中不溜
中专
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
狼主
狼井
狼亢
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忪
斔
衷
𠔾
柊
鐘
伀
𠔙
炂
終
𠁩
盅
㐺
仲
妕
蚛
種
眾
衆
狆
种
偅
䳋
茽
㐄
𠁹
𠁷
甲
𠁱
𠁥
串
𠁦
𠁵
𠁭
𠁸
丮
艹
忆
𠃕
引
爪
欠
王
歹
仏
𠑶
尤
㝉
中国
其中
中午
中文
中间
集中
初中
高中
中心
中餐
中暑
中毒
中式
中风
看中
中奖
中意
选中
相中
击中
