Bản dịch của từ 中山玉兔毫 trong tiếng Việt

中山玉兔毫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中山玉兔毫 (Danh từ)

zhōng shān yù tù háo
01

Tên gọi một loại毛笔中山毫或指产自中山今广东中山市的一种优质兔毫毛笔笔锋细软弹性好适合工笔细写

见“中山毫”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中山玉兔毫

zhōng

shān

háo

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
毫不
毫不介怀
毫不介意
毫不关心
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép