Bản dịch của từ 中岁 trong tiếng Việt

中岁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中岁 (Danh từ)

zhōng suì
01

丰收一般的年景作物产量中等偏好不算歉收也不是大丰收可记作中等年成”)

1.农业收成一般的年景。

Ví dụ
02

Trung niên; tuổi trung niên (giai đoạn giữa đời, không còn trẻ nhưng chưa già)

2.中年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中岁

zhōng

suì

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép