Bản dịch của từ 中心埋置关系从句 trong tiếng Việt

中心埋置关系从句

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中心埋置关系从句 (Danh từ)

zhōng xīn mái zhì guān xì cóng jù
01

Mệnh đề quan hệ xác định

语法中用于描述中心词与从句之间关系的结构。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中心埋置关系从句

zhōng

xīn

mái

zhì

guān

cóng

中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép