Bản dịch của từ 中心思想 trong tiếng Việt

中心思想

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中心思想 (Danh từ)

zhōng xīn sī xiǎng
01

Ý chính trong bài viết hoặc phát biểu.

1.文章或发言中的主要思想内容。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ý tưởng chủ đạo

2.指言行的主导思想。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中心思想

zhōng

xīn

xiǎng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
思不出位
思且
思义
思乎
想不到
想不开
想似
想像
想像力
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép