Bản dịch của từ 中心摇摇 trong tiếng Việt

中心摇摇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中心摇摇 (Tính từ)

zhōng xīn yáo yáo
01

Bồn chồn, lo lắng; không yên tâm

中心:心中;摇摇:心神不安。形容心神恍惚,难以自持。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中心摇摇

zhōng

xīn

yáo

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép