Bản dịch của từ 中心角 trong tiếng Việt

中心角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中心角 (Danh từ)

zhōng xīn jiǎo
01

Góc có đỉnh tại tâm của hình tròn, với hai cạnh là bán kính.

以圆心为顶点﹑半径为两边的角。也称圆心角。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中心角

zhōng

xīn

jiǎo

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
角争
角亢
角人
角仗
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép