Bản dịch của từ 中扃 trong tiếng Việt

中扃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中扃 (Danh từ)

zhōng jiōng
01

Khép kín lòng mình, không để dục vọng, ham muốn nảy sinh (ẩn dụ: khóa lòng, giữ tâm thanh tịnh)

1.谓闭锁内心,欲望不生。

Ví dụ
02

Nội tâm; trong lòng (chỉ tâm tư, cảm xúc bên trong)

2.指内心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chỗ ở, nơi ngự của hoàng đế (tương tự cung điện, khu cấm), nghĩa cũ chỉ nơi ở bí mật/được bảo vệ

3.犹禁中,皇帝所居之处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cánh cửa giữa; cửa chính ở giữa (trong mành cổng hoặc hệ thống cửa)

4.中门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中扃

zhōng

jiōng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
扃关
扃堂
扃室
扃局
扃幂
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép