Bản dịch của từ 中手 trong tiếng Việt

中手

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中手 (Danh từ)

zhōng shǒu
01

Người có kỹ năng ở mức trung bình (trung tay), không giỏi nhưng cũng không kém — chơi ở mức 'trung' (Hán-Việt: trung thủ / trung tay).

技能中等的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中手

zhōng

shǒu

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép