Bản dịch của từ 中文信息处理 trong tiếng Việt

中文信息处理

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中文信息处理 (Danh từ)

zhōng wén xìn xī chú lǐ
01

Xử lý thông tin bằng máy tính liên quan đến tiếng Trung (chủ yếu là tiếng Hán).

用电子计算机对中国语言文字(特指汉语言文字)的各种信息(如字、词、短语、句、篇章等)进行识别、转换、压缩、检索、分析、理解和生成等处理的技术。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中文信息处理

zhōng

wén

xìn

chǔ

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
文丈
文不加点
文不对题
文丐
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
处世
处之夷然
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép