Bản dịch của từ 中时 trong tiếng Việt
中时
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中时 (Danh từ)
【zhōng shí】
01
Khung thời điểm vừa phải, không tốt cũng không xấu; dịp trung hòa, tạm ổn (hơi giống “thời điểm trung bình”)
2.不好也不坏的时机。
Ví dụ
02
Giờ ngọ (khoảng giữa trưa, khung giờ truyền thống của Trung Hoa tương đương 11h–13h)
1.午时。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mùa cuối hạ / khoảng giữa hè và thu (theo cổ hệ thống mùa tiết, gọi tắt của “中央时” — thời điểm thuộc trung tâm mùa, thường chỉ cuối hạ)
3.古代以春﹑夏﹑秋﹑冬四时配木﹑火﹑金﹑水四行,另分立秋前十八日配土,名为“中央时”,简称“中时”。后因以泛指夏末。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中时
zhōng
中
shí
时
Các từ liên quan
中丁
中上
中下
中不溜
中专
时上
时不再来
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忪
斔
衷
𠔾
柊
鐘
伀
𠔙
炂
終
𠁩
盅
㐺
仲
妕
蚛
種
眾
衆
狆
种
偅
䳋
茽
㐄
𠁹
𠁷
甲
𠁱
𠁥
串
𠁦
𠁵
𠁭
𠁸
丮
艹
忆
𠃕
引
爪
欠
王
歹
仏
𠑶
尤
㝉
中国
其中
中午
中文
中间
集中
初中
高中
中心
中餐
中暑
中毒
中式
中风
看中
中奖
中意
选中
相中
击中
