Bản dịch của từ 中景 trong tiếng Việt

中景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中景 (Danh từ)

zhōng jǐng
01

(Phim và truyền hình) Cảnh quay giữa: Máy ảnh chụp hình ảnh nhân vật từ trên đầu gối đến ngực hoặc thắt lưng, thể hiện chuyển động và biểu cảm của phần trên cơ thể (Hanyue: cảnh quay giữa).

电影摄影机摄取人像膝盖以上部分或场景局部的一种画面,可使观众看到人物上半身部分的形体动作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中景

zhōng

jǐng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
景业
景云
景从
景从云集
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép