Bản dịch của từ 中朔 trong tiếng Việt

中朔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中朔 (Danh từ)

zhōng shuò
01

Một loại số trong cổ văn Hán — chỉ “中数” và“朔数”(古代用于历法或天文的两类数值),偏书面专业用语

指中数和朔数。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中朔

zhōng

shuò

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
朔云
朔光
朔党
朔北
朔参官
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép