Bản dịch của từ 中权 trong tiếng Việt
中权

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中权 (Tính từ)
Nắm giữ quyền phán đoán/tính toán ở giữa; làm việc chủ chốt hoạch định mưu lược (trong quân/chiến lược)
1.谓中军制定谋略。
Ở mức trung bình; ở giữa, vừa phải (hạng trung)
6.喻中等。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quyền thế của chủ tướng; quyền lực trung tâm của người lãnh đạo (chỉ địa vị, uy quyền của chủ tướng)
4.指主将的权势。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trung tâm chỉ huy; cơ quan đầu não (như trung ương, sở chỉ huy)
5.中枢;司令部。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ 'trung quân' — đội quân ở giữa, lực lượng trung tâm (trong quân đội cổ truyền)
2.指中军。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ người chỉ huy chính, tướng lĩnh chủ chốt; thủ lĩnh quân đội (Hán Việt: trung quyền/zhōngquán 可聯想為「中樞的權威」)
3.指主将。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中权
zhōng
中
quán
权
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
