Bản dịch của từ 中欧平原 trong tiếng Việt

中欧平原

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中欧平原 (Danh từ)

zhōng ōu píng yuán
01

Đồng bằng Trung Âu — vùng đồng bằng ở Trung-Bắc châu Âu (chủ yếu ở Ba Lan và Bắc Đức), diện tích rộng, địa hình bằng, nhiều sông hồ。

在欧洲中北部。因大部在波兰和德国北部,故又称波德平原。东西长约1000千米,南北宽约200中欧平原500千米,面积约30万平方千米。一般海拔50中欧平原100米。地面平坦,多河流和湖泊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中欧平原

zhōng

ōu

píng

yuán

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
·亨利
欧书
欧亚大陆
欧人
平一
平一公
平三套
平上帻
原主
原亮
原人
原仲
原件
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép