Bản dịch của từ 中款 trong tiếng Việt

中款

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中款 (Danh từ)

zhōng kuǎn
01

Tấm lòng/chuyện nói xuất phát từ lòng thành, lời lẽ chân thành, tha thiết từ trong tim (Hán-Việt: trung khoản — “khoản” ở đây nghĩa là lời, ý).

出于内心的真诚情意。亦指出于内心的恳挚之言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中款

zhōng

kuǎn

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
款东
款书
款交
款仪
款伏
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép