Bản dịch của từ 中水位 trong tiếng Việt
中水位
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中水位 (Danh từ)
【zhōng shuǐ wèi】
01
Mực nước trung vị trong một khoảng thời gian — giá trị mực nước đứng ở giữa các giá trị theo thứ tự (nửa ngày cao hơn, nửa ngày thấp hơn). Khác với mực nước trung bình (mean).
某一时段内,取按大小顺序排列的逐日水位值居中的水位。一年中,各有半数日期的水位高于和低于中水位。与平均水位不同,可看作在时段内高于或低于中水位的水位机会相等,而平均水位是最高水位和最低水位的平均值。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中水位
zhōng
中
shuǐ
水
wèi
位
Các từ liên quan
中丁
中上
中下
中不溜
中专
水上
水上运动
水上飞机
位下
位不期骄
位业
位主
位于
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忪
斔
衷
𠔾
柊
鐘
伀
𠔙
炂
終
𠁩
盅
㐺
仲
妕
蚛
種
眾
衆
狆
种
偅
䳋
茽
㐄
𠁹
𠁷
甲
𠁱
𠁥
串
𠁦
𠁵
𠁭
𠁸
丮
艹
忆
𠃕
引
爪
欠
王
歹
仏
𠑶
尤
㝉
中国
其中
中午
中文
中间
集中
初中
高中
中心
中餐
中暑
中毒
中式
中风
看中
中奖
中意
选中
相中
击中
