Bản dịch của từ 中泉 trong tiếng Việt

中泉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中泉 (Danh từ)

zhōng quán
01

Mộ đất, nơi an táng; chỗ chôn cất (tương tự “Hoàng quàn/Hoàng tuyền” – chỉ nơi chôn thân)

1.犹黄泉。指葬身之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một loại tiền thời Tân (王莽), trọng 7 — tức đồng tiền cổ của triều đại lịch sử

2.王莽新朝货币名,重七铢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中泉

zhōng

quán

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép