Bản dịch của từ 中流一壸 trong tiếng Việt

中流一壸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中流一壸 (Tính từ)

zhōng liú yī kǔn
01

Nó là ẩn dụ cho sự quý và hiếm (như cái quý ở giữa). Thường được sử dụng với ý nghĩa bổ sung để mô tả một cái gì đó hiếm hoặc hiếm.

比喻可贵难得。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中流一壸

zhōng

liú

kǔn

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
流丐
流丸
流丽
流习
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
壸则
壸奥
壸彝
壸德
壸政
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép