Bản dịch của từ 中流砥柱 trong tiếng Việt

中流砥柱

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中流砥柱 (Thành ngữ)

zhōng liú dǐ zhù
01

Trụ cột vững vàng; trụ cột chắc chắn; trụ đá giữa dòng

比喻坚强的、能起支柱作用的人或集体,就像立在黄河激流中的砥柱山 (在三门峡) 一样

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中流砥柱

zhōng

liú

zhù

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
流丐
流丸
流丽
流习
砥兵砺伍
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép