Bản dịch của từ 中海 trong tiếng Việt

中海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中海 (Danh từ)

zhōng hǎi
01

北平紫禁城内的三海之一。

Ví dụ
02

Thường là tên gọi vùng biển/địa danh liên quan đến 'ba biển'(参见三海”); trong văn cảnh cổ có thể chỉ vùng biển giữa hoặc vùng biển lớn ở giữa các biển khác

见「三海」条。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中海

zhōng

hǎi

中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép