Bản dịch của từ 中溜 trong tiếng Việt

中溜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中溜 (Tính từ)

zhōng liū
01

Tên cổ: khu vực giữa nhà/chuồng (cũng viết là「中廇」) — một loại địa danh hoặc phân khu trong kiến trúc/trang trại xưa

1.亦作“中廇”。

Ví dụ
02

Cỡ vừa, trung bình, không to không nhỏ (dùng cho kích cỡ, cỡ quần áo, mức độ)

2.中号,不大不小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中溜

zhōng

liū

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép