Bản dịch của từ 中灶 trong tiếng Việt

中灶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中灶 (Danh từ)

zhōng zào
01

Trung táo (tiêu chuẩn ăn của cán bộ trung cấp.)

集体伙食的标准中的第二级 (区别于'大灶'、'小灶')

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中灶

zhōng

zào

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép