Bản dịch của từ 中热 trong tiếng Việt

中热

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中热 (Tính từ)

zhōng rè
01

Nội nhiệt; nóng trong người (rối loạn bên trong gây cảm giác nóng, thường dùng trong y học cổ truyền)

1.内热。

Ví dụ
02

Trong lòng rạo rực, nôn nao (nội tâm phấn khích hoặc bồn chồn)

3.内心激动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nóng trong người; hơi sốt, cảm thấy nóng như bị nhiệt (từ “” = bị, “” = nóng)

2.犹热中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中热

zhōng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép