Bản dịch của từ 中生代 trong tiếng Việt
中生代
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中生代 (Danh từ)
【zhōng shēng dài】
01
Kỷ Trung sinh: thời đại địa質 giữa (khoảng 250 triệu–65 triệu năm trước) gồm Tam sinh, Jura và Phấn trắng; thời đại của khủng long và thực vật phát triển rực rỡ.
地质历史上起自约25亿年前至6500万年前的时代。持续时间约185亿年。分为三叠纪、侏罗纪和白垩纪三个纪。该时期形成的地层称“中生界”。动物很活跃,有爬行动物、哺乳动物、鸟等,恐龙也在此时发展,植物很繁盛,故也是一个重要的成煤时期。中国的大陆轮廓已基本形成。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中生代
zhōng
中
shēng
生
dài
代
Các từ liên quan
中丁
中上
中下
中不溜
中专
生一
生三
生上起下
生不逢场
代为
代为说项
代书
代乳粉
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忪
斔
衷
𠔾
柊
鐘
伀
𠔙
炂
終
𠁩
盅
㐺
仲
妕
蚛
種
眾
衆
狆
种
偅
䳋
茽
㐄
𠁹
𠁷
甲
𠁱
𠁥
串
𠁦
𠁵
𠁭
𠁸
丮
艹
忆
𠃕
引
爪
欠
王
歹
仏
𠑶
尤
㝉
中国
其中
中午
中文
中间
集中
初中
高中
中心
中餐
中暑
中毒
中式
中风
看中
中奖
中意
选中
相中
击中
