Bản dịch của từ 中目 trong tiếng Việt

中目

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中目 (Danh từ)

zhōng mù
01

Từ cổ: chỉ việc được chọn làm phò tá hoặc rể vì tài năng, xuất phát từ truyện vua Lý Uyên bắn trúng “mắt chim công” trên màn cửa — tức “được tuyển chọn, được chọn mặt gửi vàng”

指唐高祖李渊射中门屏上孔雀眼睛而娶窦毅女之事。《旧唐书.后妃传上.高祖太穆皇后窦氏》:“窦毅闻之﹐谓长公主曰:‘此女才貌如此﹐不可妄以许人﹐当为求贤夫。’乃于门屏画二孔雀﹐诸公子有求婚者﹐辄与两箭射之﹐潜约中目者许之。前后数十辈莫能中﹐高祖后至﹐两发各中一目。毅大悦﹐遂归于我帝。”后称以杰出才能中选为婿为“中目”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中目

zhōng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép