Bản dịch của từ 中禁 trong tiếng Việt

中禁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中禁 (Danh từ)

zhōng jìn
01

Cung điện/nhà ở của hoàng đế; nội cung (chỗ vua cư trú)

2.禁中。皇帝所居之处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ Hoàng đế; vua (theo cách gọi cũ, trang trọng, Hán-Việt “trung cấm” chỉ người đứng đầu triều đình).

3.指皇帝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sự kiềm chế trong lòng; tự kìm nén (ý nghĩ, ham muốn) — “giữ chặt trong lòng”

1.内心约束。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中禁

zhōng

jìn

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép