Bản dịch của từ 中科院 trong tiếng Việt

中科院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中科院 (Danh từ)

zhōng kē yuàn
01

Viện Khoa học Trung (viết tắt của 中國科學院 hoặc 中山科学研究院),tên một viện nghiên cứu khoa học lớn; thường dùng để chỉ viện nghiên cứu/viện hàn lâm trong bối cảnh Trung Quốc/Đài Loan

见「中山科学研究院」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

中山科学研究院的缩称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中科院

zhōng

yuàn

中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép