Bản dịch của từ 中纬度 trong tiếng Việt

中纬度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中纬度 (Danh từ)

zhōng wěi dù
01

Vĩ độ trung gian (khoảng quanh 45° Bắc hoặc Nam) — vùng vĩ độ giữa, không quá gần xích đạo cũng không sát cực

指北纬45度上下或南纬45度上下的纬度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中纬度

zhōng

wěi

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
纬世
纬书
纬俗
纬候
纬图
度世
度假
度假村
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép