Bản dịch của từ 中纳 trong tiếng Việt
中纳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中纳 (Danh từ)
【zhōng nà】
01
Thuật ngữ thời Tống: hệ thống vận chuyển và đổi lãnh (商人 vận lương đến biên giới cho quân đội, cấp giấy chứng nhận để về kinh đô hoặc điểm chỉ định đổi lấy tiền mặt hoặc muối, trà...), tức 'vận nhập và nhận thanh toán (bằng钞引)'; có thể hiểu là việc 'nhập nộp/nhập nhận' hàng tiếp tế cho triều đình/quân đội.
宋代募商人运粮秣至边境地区,以供军需,而给予钞引,使至京师或指定地点领取现金或盐茶等物,谓之“入中”,亦称“中纳”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中纳
zhōng
中
nà
纳
Các từ liên quan
中丁
中上
中下
中不溜
中专
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忪
斔
衷
𠔾
柊
鐘
伀
𠔙
炂
終
𠁩
盅
㐺
仲
妕
蚛
種
眾
衆
狆
种
偅
䳋
茽
㐄
𠁹
𠁷
甲
𠁱
𠁥
串
𠁦
𠁵
𠁭
𠁸
丮
艹
忆
𠃕
引
爪
欠
王
歹
仏
𠑶
尤
㝉
中国
其中
中午
中文
中间
集中
初中
高中
中心
中餐
中暑
中毒
中式
中风
看中
中奖
中意
选中
相中
击中
