Bản dịch của từ 中练 trong tiếng Việt

中练

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中练 (Danh từ)

zhōng liàn
01

祭祀用語古人為父母去世周年舉行小祥祭時所穿的內衣用素布做的中衣),引申指子為父母守周年祭的儀式行為

古人父母丧后周年行小祥祭礼时,祭服内穿以练过的素布制的中衣,故以“中练”指人子为去世周年的父母行小祥祭礼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中练

zhōng

liàn

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
练丁
练丝
练丹
练主
练习
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép