Bản dịch của từ 中统 trong tiếng Việt

中统

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中统 (Danh từ)

zhōng tǒng
01

中统中国国民党蒋介石时期的特务机构全称为中央执行委员会调查统计局的简称):一个由陈果夫陈立夫控制成立于1938年的国民党秘密情报与特务组织

国民党中央执行委员会调查统计局的省称。成立于1938年,是国民党CC派陈果夫﹑陈立夫所控制的特务组织。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中统

zhōng

tǒng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép