Bản dịch của từ 中网 trong tiếng Việt

中网

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中网 (Động từ)

zhōng wǎng
01

Dùng lưới bắt (vật) chưa bắt hết; vướng vào lưới mà chưa hoàn toàn bị giữ lại (gợi ý: = ở giữa, = lưới)

谓网捕未完。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中网

zhōng

wǎng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
网兜
网具
网友
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép