Bản dịch của từ 中美华工条约 trong tiếng Việt
中美华工条约
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中美华工条约 (Danh từ)
【zhōng měi huá gōng tiáo yuē】
01
Hiệp ước hạn chế lao công Hoa kiều đến Mỹ (1894) do Mỹ ép nhà Thanh ký, quy định hạn chế tái nhập cảnh, cấm nhập tịch và bắt đăng ký — biểu tượng chính sách kỳ thị lao động người Hoa ở Mỹ.
即《限禁来美华工保护寓美华人条约》。美国强迫清政府订立的限制在美华工的条约。1894年在华盛顿签订。规定:华工离美超过一年者,不得再入境;华工或华人不得入美国籍;居美华工均须登记。美国在利用华工开发资源的目的达到后,开始限制和排斥华工。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中美华工条约
zhōng
中
měi
美
huá
华
gōng
工
tiáo
条
yuē
约
Các từ liên quan
中丁
中上
中下
中不溜
中专
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
华东
华东师范大学
华丝
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
条令
约交
约从
约会
约信
约俭
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忪
斔
衷
𠔾
柊
鐘
伀
𠔙
炂
終
𠁩
盅
㐺
仲
妕
蚛
種
眾
衆
狆
种
偅
䳋
茽
㐄
𠁹
𠁷
甲
𠁱
𠁥
串
𠁦
𠁵
𠁭
𠁸
丮
艹
忆
𠃕
引
爪
欠
王
歹
仏
𠑶
尤
㝉
中国
其中
中午
中文
中间
集中
初中
高中
中心
中餐
中暑
中毒
中式
中风
看中
中奖
中意
选中
相中
击中
