Bản dịch của từ 中美望厦条约 trong tiếng Việt
中美望厦条约
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中美望厦条约 (Danh từ)
【zhōng měi wàng shà tiáo yuē】
01
Hiệp ước bất bình đẳng do Mỹ áp đặt lên Trung Quốc (Hiệp ước Vọng Hạ, ký 1844 ở gần Macau), quy định nhiều đặc quyền cho Mỹ như thuế quan thỏa thuận, thông thương 5 cảng, quyền tài phán lãnh sự, quy chế tối huệ quốc, cho phép tàu chiến và người Mỹ tự do ra vào, thuê đất xây nhà, lập nhà thờ, bệnh viện.
美国强加给中国的不平等条约。1844年7月在澳门附近望厦村签订。共三十四款。规定美国享有协定关税、五口通商、领事裁判权、片面最惠国等特权,并准许美国军舰可以任意出入中国沿海各港口,美国人可以在通商口岸租地建楼,设立教堂、医院。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中美望厦条约
zhōng
中
měi
美
wàng
望
shà
厦
tiáo
条
yuē
约
Các từ liên quan
中丁
中上
中下
中不溜
中专
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
厦子
厦宇
厦屋
厦房
厦覆
条令
约交
约从
约会
约信
约俭
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忪
斔
衷
𠔾
柊
鐘
伀
𠔙
炂
終
𠁩
盅
㐺
仲
妕
蚛
種
眾
衆
狆
种
偅
䳋
茽
㐄
𠁹
𠁷
甲
𠁱
𠁥
串
𠁦
𠁵
𠁭
𠁸
丮
艹
忆
𠃕
引
爪
欠
王
歹
仏
𠑶
尤
㝉
中国
其中
中午
中文
中间
集中
初中
高中
中心
中餐
中暑
中毒
中式
中风
看中
中奖
中意
选中
相中
击中
