Bản dịch của từ 中舍 trong tiếng Việt

中舍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中舍 (Danh từ)

zhōng shè
01

Chức quan thuộc bộ phục vụ thái tử (người quản lý nơi ở hoặc phục dịch thái tử) — Hán tự: 中舍

2.太子属官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại nhà ở/quán trọ ở giữa (古称中间的歇宿处);亦称中舍人指住在或经营这种中间住宿处的人古代词

1.亦称“中舍人”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中舍

zhōng

shě

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép