Bản dịch của từ 中舍人 trong tiếng Việt

中舍人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中舍人 (Danh từ)

zhōng shè rén
01

Từ cổ: xem 中舍 (một chức quan hoặc người ở trong phủ/nhà; nghĩa cổ liên quan đến người quản nội vụ hoặc quan phụ tá trong cung/đình)

见“中舍”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中舍人

zhōng

shě

rén

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép